sweet-scented geranium
Định nghĩa
Danh từ: sweet-scented geranium là một loại cây phong lữ có nguồn gốc từ miền nam châu Phi, thuộc chi Pelargonium, đặc trưng bởi lá có mùi thơm ngọt, thường được chia thành ba đến năm thùy, và hoa màu hồng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã trồng một cây phong lữ thơm ngọt trong vườn vì lá thơm của nó.)
- (Cây phong lữ thơm ngọt thường được dùng trong túi thơm và trà thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài trời ở vùng khí hậu ấm áp, và lá của nó có thể được dùng để chiết xuất tinh dầu.
- Trong làm vườn, loại cây này được ưa chuộng vì khả năng xua đuổi côn trùng nhờ mùi hương đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Geranium (danh từ): cây phong lữ nói chung, thường chỉ các loài thuộc chi hoặc .
- Scented geranium (danh từ): cây phong lữ có mùi thơm, bao gồm nhiều loại khác ngoài .
- Pelargonium (danh từ): tên khoa học của chi thực vật mà thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Rose geranium: một loại phong lữ thơm có mùi hoa hồng, đôi khi được dùng thay thế.
- Fragrant geranium: cây phong lữ thơm, chỉ chung các loại có mùi hương.
Các cụm từ liên quan
To grow sweet-scented geranium: trồng cây phong lữ thơm ngọt.
- She loves to grow sweet-scented geranium on her balcony. (Cô ấy thích trồng cây phong lữ thơm ngọt trên ban công của mình.)
To harvest sweet-scented geranium leaves: thu hoạch lá cây phong lữ thơm ngọt.
- Harvest the sweet-scented geranium leaves in the morning for the best fragrance. (Hãy thu hoạch lá cây phong lữ thơm ngọt vào buổi sáng để có mùi thơm tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến .